Meaning of sống mái | Babel Free
/səwŋ˧˥ maːj˧˥/Định nghĩa
- Một xã Tên gọi các xã thuộc tx. Bắc Giang (Bắc Giang), h. Kim Động (Hưng Yên), Việt Nam.
- Con trống và con mái.
Từ tương đương
English
Immortal
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.