HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sầu đâu

Danh từ CEFR B2
[səw˨˩ ʔɗəw˧˧]

Định nghĩa

neem

Từ tương đương

Englishneem
Españolmargosanim
22 more languages
Bosanskimàina
DeutschNimbaum
हिन्दीनीमशीत
Hrvatskimàina
ភាសាខ្មែរស្ដៅ
ಕನ್ನಡಬೇವು
한국어님나무
Kurdînim
Bahasa Melayumambu
မြန်မာတမာ
ਪੰਜਾਬੀنمਨਿੰਮ
Portuguêsamargoseiranim
Српскиmàina
Kiswahilimwarobaini
తెలుగువేప
اردونیم

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sầu đâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free