sản khoa
Định nghĩa
Khoa đỡ đẻ.
Từ tương đương
24 more languages
Българскиакушерство
Češtinaporodnictví
Cymraegobstetreg
Danskobstetrik
Ελληνικάμαιευτική
Gaeilgecnáimhseachas
Қазақ тіліакушерлік
Bahasa Melayuobstetrik
Portuguêsobstetrícia
Românăobstetrică
Svenskaobstetrik
ไทยสูติศาสตร์
Türkçeobstetrik
Українськаакушерство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free