HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sản khoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saːn˧˩ xwaː˧˧]

Định nghĩa

Khoa đỡ đẻ.

Từ tương đương

Български акушерство
Čeština porodnictví
Cymraeg obstetreg
Dansk obstetrik
Ελληνικά μαιευτική
English Obstetrics
Français obstétrique
Gaeilge cnáimhseachas
Bahasa Indonesia kandungan obstetri
日本語 産科 産科学
Қазақша акушерлік
한국어 산과 산과학
Bahasa Melayu obstetrik
Nederlands obstetrie vroedkunde
Português obstetrícia
Română obstetrică
Svenska obstetrik
Türkçe obstetrik
Українська акушерство

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sản khoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free