Nghĩa của sư mẫu | Babel Free
[sɨ˧˧ məw˦ˀ˥]Định nghĩa
- Từ dùng để gọi vợ của sư phụ.
- Từ học trò thời phong kiến dùng để gọi tôn người phụ nữ là thầy dạy mình.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free