HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sự nghiệp | Babel Free

Noun CEFR B2
/[sɨ˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Những công việc to lớn, có ích lợi chung và lâu dài cho xã hội (nói tổng quát).
  2. Các hoạt động có tính chất nghiệp vụ riêng biệt, phục vụ cho sản xuất kinh doanh và cho sinh hoạt (nói tổng quát).

Ví dụ

“Sự nghiệp xây dựng đất nước.”
“Thân thế và sự nghiệp của Nguyễn Trãi.”
“Cơ quan hành chính sự nghiệp.”
“Cơ quan văn hoá sự nghiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sự nghiệp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course