Sơn Nguyên
Định nghĩa
Một xã thuộc huyện Sơn Hoà, tỉnh Phú Yên, Việt Nam.
Từ tương đương
22 more languages
Češtinavysočina
Cymraegucheldir
DeutschHochland
Esperantoaltejo
Gaeilgeardchríoch
Gàidhligàrd-thìr
हिन्दीपठार
Bahasa Indonesiadataran tinggi
Italianoaltopiano
日本語高地
ქართულიმაღლობი
한국어고지
Bahasa Melayutanah tinggi
Nederlandshoogland
Polskiwyżyna
PortuguêsTerra Alta
Svenskahögland
Українськанагір'я
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free