HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sơn pháo

Danh từ CEFR B2
[səːn˧˧ faːw˧˦]

Định nghĩa

Thứ trọng pháo dùng ở vùng núi.

Từ tương đương

日本語山砲
1 more languages
한국어산포

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sơn pháo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free