Nghĩa của sởn mởn | Babel Free
sə̰ːn˧˩˧ mə̰ːn˧˩˧Định nghĩa
Nở nang; Tươi thắm.
Ví dụ
“Dạo này da thịt sởn mởn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free