Nghĩa của súng kíp | Babel Free
suŋ˧˥ kip˧˥Định nghĩa
Súng loại cổ, nạp đạn hằng đầu và thường không có đạn đóng sẵn, khi bắn phải tọng thuốc vào súng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free