sóng xung kích
Định nghĩa
Khu vực chuyển động của áp suất không khí rất lớn gây ra do tiếng nổ hoặc một chiếc máy bay bay nhanh hơn tiếng động.
Từ tương đương
17 more languages
العربيةموجة صادمة
Ελληνικάωστικό κύμα
Euskaratalka-uhin
Bahasa Indonesiagelombang kejut
Italianoonda d'urto
日本語衝撃波
ქართულიდარტყმითი ტალღა
한국어충격파
Bahasa Melayugelombang kejutan
Nederlandsschokgolf
Polskifala uderzeniowa
Portuguêsonda de choque
Românăundă de șoc
Русскийударная волна
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free