sồn sồn
Định nghĩa
Ồn ào, vội vã, biểu lộ thái độ nóng nẩy.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةكهل
Deutschmittelaltrig
Ελληνικάμεσήλικας
Suomikeski-ikäinen
हिन्दीअधेड़
Bahasa Indonesiaseparuh baya
Kurdîكهل
Svenskamedelålders
Türkçekâhil
Українськастатечний
Tiếng Việtđứng tuổi
Ví dụ
“Làm gì mà sồn sồn lên thế .”
“Tính sồn sồn, làm gì hỏng nấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free