HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sồn sồn

Tính từ CEFR B2
[son˨˩ son˨˩]

Định nghĩa

Ồn ào, vội vã, biểu lộ thái độ nóng nẩy.

Từ tương đương

Españolmaduro
11 more languages
العربيةكهل
Ελληνικάμεσήλικας
हिन्दीअधेड़
Bahasa Indonesiaseparuh baya
Kurdîكه‌ل
Türkçekâhil
Українськастатечний
Tiếng Việtđứng tuổi

Ví dụ

“Làm gì mà sồn sồn lên thế .”
“Tính sồn sồn, làm gì hỏng nấy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sồn sồn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free