Nghĩa của sồn sồn | Babel Free
[son˨˩ son˨˩]Định nghĩa
Ồn ào, vội vã, biểu lộ thái độ nóng nẩy.
Từ tương đương
العربية
كهل
Deutsch
mittelaltrig
Ελληνικά
μεσήλικας
English
middle-aged
Suomi
keski-ikäinen
Français
entre deux âges
हिन्दी
अधेड़
Bahasa Indonesia
separuh baya
Kurdî
كهل
Svenska
medelålders
Türkçe
kâhil
Українська
статечний
Tiếng Việt
đứng tuổi
Ví dụ
“Làm gì mà sồn sồn lên thế .”
“Tính sồn sồn, làm gì hỏng nấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free