HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sét | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[sɛt̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
  2. Chất gỉ của sắt.
  3. Lượng của những chất đong được vừa đến miệng đồ đong.

Từ tương đương

English Clay Lightning Seth

Ví dụ

“sét hòn”

ball lightning

“Sét đánh ngang tai.”
“Dao đã có sét.”
“Sét bán cơm.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sét used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course