HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sét | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
  2. Chất gỉ của sắt.
  3. Lượng của những chất đong được vừa đến miệng đồ đong.

Từ tương đương

العربية شِيث
Български сит
Bosanski sete sit šit sit сит сит
Deutsch Set Seth
Ελληνικά Σεθ Σηθ
English Clay Lightning Seth Viscous
Suomi seet
Français Seth
עברית שת
हिन्दी सेठ
Hrvatski sete sit sit šit сит сит
Հայերեն Սեթ
Íslenska set
Italiano Seth
Қазақша Сет
한국어
Kurdî seet şet şet sit şit
Bahasa Melayu set
Nederlands set
Polski set
Português sete Seth
Русский Сиф
Српски sete sit šit sit сит сит
Svenska set Seth
Türkçe sit

Ví dụ

“sét hòn”

ball lightning

“Sét đánh ngang tai.”
“Dao đã có sét.”
“Sét bán cơm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free