Nghĩa của sét | Babel Free
[sɛt̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“sét hòn”
ball lightning
“Sét đánh ngang tai.”
“Dao đã có sét.”
“Sét bán cơm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free