HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu bọ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səw˧˧ ʔɓɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

động vật không xương sống ở lớp Insecta có sáu chân, đến bốn cánh và bộ xương ngoài bằng kitin

Từ tương đương

العربية خشاش
English Insect Insects
Español insectos
Français insecte insecte
Italiano insetti
한국어
Nederlands insect
Русский насекомое
Türkçe böcekler haşerat
中文 昆虫
繁體中文 昆蟲

Ví dụ

“Giết sâu bọ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu bọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free