Nghĩa của sá chi | Babel Free
saː˧˥ ʨi˧˧Định nghĩa
Kể gì.
Ví dụ
“Sá chi vất vả.”
“Sá chi thân phận tôi đòi (Truyện Kiều)”
“Đố kị sá chi con tạo (Nguyễn Công Trứ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free