Nghĩa của ren rén | Babel Free
zɛn˧˧ zɛn˧˥Định nghĩa
Như rén (nhưng ý mức độ nhiều hơn)
Ví dụ
“Ren rén bước vào phòng người ốm.”
“"Mai sinh ren rén bước vào, Nửa mừng nửa sợ biết bao là tình." (NĐM)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free