HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ren rén | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
zɛn˧˧ zɛn˧˥

Định nghĩa

Như rén (nhưng ý mức độ nhiều hơn)

Ví dụ

“Ren rén bước vào phòng người ốm.”
“"Mai sinh ren rén bước vào, Nửa mừng nửa sợ biết bao là tình." (NĐM)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ren rén được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free