Nghĩa của rắp ranh | Babel Free
zap˧˥ zajŋ˧˧Định nghĩa
Định sẵn.
Ví dụ
“Mưu cao vốn đã rắp ranh những ngày (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free