Nghĩa của rắn cấc | Babel Free
zan˧˥ kək˧˥Định nghĩa
Nói thức ăn khô quá, rắn chắc, khó nhai.
Ví dụ
“Bánh dày để lâu rắn cấc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free