Nghĩa của răng hàm | Babel Free
[zaŋ˧˧ haːm˨˩]Định nghĩa
Răng lớn, mặt phẳng, mọc ở phía trong hàm, dùng để nghiền thức ăn.
Từ tương đương
English
Molar
Ví dụ
“Nghiền thức ăn bằng răng hàm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free