Nghĩa của rục rịch | Babel Free
[zʊwk͡p̚˧˨ʔ zïk̟̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Rục rịch đi công tác ở nước ngoài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free