rùa xanh
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
10 more languages
Catalàtortuga verda
Cymraegcrwban môr gwyrdd
Suomiliemikilpikonna
日本語黿
한국어바다거북
Polskiżółw zielony
Portuguêstartaruga-verde
Tiếng Việtđồi mồi dứa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free