Nghĩa của rùa xanh | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
tortuga verda
Cymraeg
crwban môr gwyrdd
English
green sea turtle
Suomi
liemikilpikonna
Français
tortue verte
日本語
黿
한국어
바다거북
Polski
żółw zielony
Português
tartaruga-verde
Tiếng Việt
đồi mồi dứa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free