Nghĩa của rô-ti | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Drehspieß
Ελληνικά
οβελιστήριο
English
Rotisserie
Italiano
rosticceria
Polski
Rożeń
Português
rôtisserie
Ví dụ
“gà rô-ti”
rotisserie chicken
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free