rón rén
Định nghĩa
P. Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.
Ví dụ
“Những bước đi rón rén kia ấy thế mà vững vàng tất thảy.”
Those footsteps with caution, just like that, have proven quite solid.
“Đi lại rón rén vì sợ mọi người thức giấc.”
“Rón rén bước vào.”
“Ăn rón rén từng hạt một.”
“Rón rén thưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free