HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rêu | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[zew˧˧]

Định nghĩa

  1. Tên một ngành thực vật gồm những cây nhỏ có thân lá nhưng không có rễ, thường mọc lan trên mỏm đá, trên tường hoặc trên thân các cây lớn.
  2. Nói to cho nhiều người ở nhiều nơi biết về điều xấu của người khác.

Từ tương đương

English Moss

Ví dụ

“Thảm rêu, tường rêu.”
“Rêu rao khắp phố như thế chỉ hại cho tình đoàn kết.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free