Nghĩa của rêu | Babel Free
[zew˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Moss
Ví dụ
“Thảm rêu, tường rêu.”
“Rêu rao khắp phố như thế chỉ hại cho tình đoàn kết.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free