HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Rê-bê-ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Rebecca; Rebekah

Từ tương đương

العربية رفقة
Čeština Rebeka
Dansk Rebecca
Deutsch Rebekka
Ελληνικά Ρεβέκκα Ρεμπέκα
English Rebecca Rebekah
Español Rebeca
Eesti Rebeka
Suomi Rebekka
Français Rebecca
ʻŌlelo Hawaiʻi Lepeka Rebeka
עברית רבקה
Italiano Rebecca
Latina Rebecca
Nederlands Rebekka
Norsk Rebekka
Polski Rebeka
Português rebeca
Svenska Rebecka

Ví dụ

“Ông I-xa-ác thương Ê-xau vì ông thích ăn thịt rừng, còn bà Rê-bê-ca thì thương Gia-cóp.”

Isaac loved Esau for he liked game meat, while Rebecca loved Jacob.

“Y-sác yêu Ê-sau, vì người có tánh ưa ăn thịt rừng; nhưng Rê-bê-ca lại yêu Gia-cốp.”

Isaac loved Esau, for he had a taste for game meat; but Rebecca loved Jacob.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Rê-bê-ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free