HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ráo cỏ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zaːw˧˥ kɔ̰˧˩˧

Định nghĩa

Ý theo chuyện người đàn bà chồng mới chết muốn sớm được lấy người khác bèn quạt mồ chồng cho cỏ chóng héo.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ráo cỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free