Nghĩa của quay đĩa | Babel Free
kwaj˧˧ ɗiʔiə˧˥Định nghĩa
máy quay đĩa (nói tắt)
Ví dụ
“chiếc quay đĩa đời cũ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free