Nghĩa của quang thông | Babel Free
kwaːŋ˧˧ tʰəwŋ˧˧Định nghĩa
đại lượng đo tổng lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng.
Từ tương đương
Deutsch
Lichtstrom
Ελληνικά
φωτεινή ροή
English
luminous flux
Suomi
Valovirta
Français
flux lumineux
日本語
光束
Nederlands
lichtstroom
Română
flux luminos
Türkçe
ışık akısı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free