HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Quan thoại

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˧ tʰwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mandarin

Từ tương đương

中文官話
Русскийгуаньхуа
6 more languages
Bosanskimandarin
Hrvatskimandarin
Kurdîmandarîn
NederlandsMandarijn
Српскиmandarin
繁體中文官話

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quan thoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free