Nghĩa của quai mồm | Babel Free
kwaːj˧˧ mo̤m˨˩Định nghĩa
Nói người lắm điều nói to tiếng và kéo dài giọng.
Ví dụ
“Quai mồm ra mà nguyền rủa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free