HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Quảng Nam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˩ naːm˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh ở Duyên hải Nam Trung Bộ, Việt Nam.

Từ tương đương

English Quảng Nam
Tiếng Việt Quảng Nôm

Ví dụ

“Phố cổ Hội An nằm ở tỉnh Quảng Nam, đã tồn tại từ hơn năm thế kỉ.”

The old quarter of Hội An is located at Quảng Nam province and existed for more than five centuries.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quảng Nam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free