Nghĩa của quang năng | Babel Free
[kwaːŋ˧˧ naŋ˧˧]Định nghĩa
Năng lượng của ánh sáng.
Từ tương đương
Afrikaans
sonenergie
English
solar energy
Español
energía solar
Suomi
aurinkoenergia
Français
énergie solaire
日本語
太陽エネルギー
ქართული
მზის ენერგია
한국어
태양 에너지
Nederlands
zonne-energie
Português
energia solar
Русский
со́лнечная эне́ргия
Svenska
solenergi
తెలుగు
సౌరశక్తి
Türkçe
güneş enerjisi
中文
太陽能
ZH-TW
太陽能
Ví dụ
“Tấm quang năng”
Solar Energy Panels
“chuyển hoá quang năng thành nhiệt năng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free