quang năng
Định nghĩa
Năng lượng của ánh sáng.
Từ tương đương
17 more languages
Afrikaanssonenergie
Suomiaurinkoenergia
日本語太陽エネルギー
ქართულიმზის ენერგია
한국어태양 에너지
Nederlandszonne-energie
Portuguêsenergia solar
Русскийсо́лнечная эне́ргия
Svenskasolenergi
తెలుగుసౌరశక్తి
Türkçegüneş enerjisi
中文太陽能
繁體中文太陽能
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free