Nghĩa của quăn queo | Babel Free
kwan˧˧ kwɛw˧˧Định nghĩa
- Quăn nhiều và có vẻ rối (nói khái quát)
- Như quặn quẹo
Ví dụ
“tập giấy quăn queo”
“thanh sắt quăn queo”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free