Nghĩa của quê quán | Babel Free
[kwe˧˧ kwaːn˧˦]Định nghĩa
Quê, về mặt là nơi gốc rễ của gia đình, dòng họ.
Ví dụ
“Hỏi gì trả lời nấy, cấm quanh co dài dòng. Nào, họ tên? Quê quán? Dân tộc? Văn hoá? Tham gia cách mạng năm nào?”
You answer what we ask, no verbosity. So, full name? Place of origin? Ethnicity? Level of schooling? What year did you join the revolution?
“không rõ quê quán”
“bỏ quê quán đi làm ăn xa”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free