Nghĩa của quá bữa | Babel Free
kwaː˧˥ ɓɨʔɨə˧˥Định nghĩa
(ăn uống) muộn hơn nhiều so với bữa ăn thường ngày.
Ví dụ
“Quá bữa nên ăn mất ngon.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free