polyetylen
Định nghĩa
Một nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) được sử dụng rất phổ biến trên thế giới, là một hợp chất hữu cơ gồm nhiều nhóm etylen CH₂-CH₂ liên kết với nhau bằng các liên kết hydro no.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةبولي إثيلين
Ελληνικάπολυαιθυλένιο
日本語ポリエチレン
Kurdîpê
Românăpolietilenă
Türkçepolietilen
Українськафізра
中文體育
繁體中文體育
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free