Nghĩa của polyetylen | Babel Free
[pɔ˧˧ li˧˧ ʔe˧˧ ti˧˧ lɛn˧˧]Định nghĩa
Một nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) được sử dụng rất phổ biến trên thế giới, là một hợp chất hữu cơ gồm nhiều nhóm etylen CH₂-CH₂ liên kết với nhau bằng các liên kết hydro no.
Từ tương đương
العربية
بولي إثيلين
Ελληνικά
πολυαιθυλένιο
日本語
ポリエチレン
Română
polietilenă
Türkçe
polietilen
Українська
фізра
中文
體育
繁體中文
體育
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free