HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của polyetylen | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[pɔ˧˧ li˧˧ ʔe˧˧ ti˧˧ lɛn˧˧]

Định nghĩa

Một nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) được sử dụng rất phổ biến trên thế giới, là một hợp chất hữu cơ gồm nhiều nhóm etylen CH₂-CH₂ liên kết với nhau bằng các liên kết hydro no.

Từ tương đương

العربية بولي إثيلين
Ελληνικά πολυαιθυλένιο
Español peí polietileno
Italiano PE polietilene
日本語 ポリエチレン
Kurdî
Nederlands lo polyetheen polytheen
Polski polietylen wf
Português polietileno
Română polietilenă
Svenska idrott polyeten
Türkçe polietilen
Українська фізра
中文 體育
ZH-TW 體育

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem polyetylen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free