Nghĩa của Pi-ta-go | Babel Free
[pi˧˧ taː˧˧ ɣɔ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
فيثاغورس
Deutsch
Pythagoras
English
Pythagoras
Suomi
Pythagoras
Français
Pythagore
日本語
ピタゴラス
Latina
Pythagoras
Polski
Pitagoras
Português
Pitágoras
Українська
Піфагор
中文
畢達哥拉斯
Ví dụ
“định lí Pi-ta-go”
the Pythagorean theorem
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free