Pi-ta-go
Định nghĩa
Từ tương đương
8 more languages
العربيةفيثاغورس
SuomiPythagoras
日本語ピタゴラス
LatinaPythagoras
PolskiPitagoras
PortuguêsPitágoras
УкраїнськаПіфагор
中文畢達哥拉斯
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free