HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phong sát | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Cấm một nghệ sĩ hoạt động biểu diễn hay xuất hiện trước công chúng vì vi phạm đạo đức, pháp luật nghiêm trọng.

neologism

Từ tương đương

Ví dụ

“Trịnh Sảng đã chính thức bị "phong sát", không được phép xuất hiện trên các kênh truyền hình, trang mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phong sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free