HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phin

Danh từ CEFR C2 Specialized
[fin˧˧]

Định nghĩa

  1. Vải mịn, nhỏ sợi.
  2. Cái lọc cà phê.

Từ tương đương

EspañolBatista
Françaisbatiste
22 more languages
Bosanskifilter
Catalàbatista
Češtinabatistový
Ελληνικάβατίστα
Esperantobatisto
Suomibatisti
Hrvatskifilter
Bahasa Indonesiabatis
Italianobatista
日本語バチスト
Қазақ тілібәтес
한국어바티스트
Kurdîfîlter
Nederlandsbatist
Portuguêsbatistacambraia
Românăbatist
Русскийбатист
Српскиfilter
Svenskabatist
Türkçepatiska

Ví dụ

“cà phê phin”

coffee brewed with a filter

“Áo cánh phin.”
“Cà phê phin.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free