Nghĩa của phin | Babel Free
[fin˧˧]Định nghĩa
- Vải mịn, nhỏ sợi.
- Cái lọc cà phê.
Từ tương đương
Bosanski
filter
Català
batista
Čeština
batistový
Ελληνικά
βατίστα
Esperanto
batisto
Español
Batista
Suomi
batisti
Français
batiste
Hrvatski
filter
Bahasa Indonesia
batis
Italiano
batista
日本語
バチスト
Қазақша
бәтес
한국어
바티스트
Kurdî
fîlter
Nederlands
batist
Română
batist
Русский
батист
Српски
filter
Svenska
batist
Türkçe
patiska
Ví dụ
“cà phê phin”
coffee brewed with a filter
“Áo cánh phin.”
“Cà phê phin.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free