HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phin | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[fin˧˧]

Định nghĩa

  1. Vải mịn, nhỏ sợi.
  2. Cái lọc cà phê.

Từ tương đương

Bosanski filter
Català batista
Čeština batistový
Deutsch Batist batisten
Ελληνικά βατίστα
English Batiste Filter
Esperanto batisto
Español Batista
Suomi batisti
Français batiste
Hrvatski filter
Bahasa Indonesia batis
Italiano batista
日本語 バチスト
Қазақша бәтес
한국어 바티스트
Kurdî fîlter
Nederlands batist
Polski batyst batystowy
Português batista cambraia
Română batist
Русский батист
Српски filter
Svenska batist
Türkçe patiska

Ví dụ

“cà phê phin”

coffee brewed with a filter

“Áo cánh phin.”
“Cà phê phin.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free