Nghĩa của phình phịch | Babel Free
fï̤ŋ˨˩ fḭ̈ʔk˨˩Định nghĩa
Tiếng vỗ vào vật gì mềm.
Ví dụ
“Vỗ bụng phình phịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free