Nghĩa của phiết | Babel Free
fiət˧˥Định nghĩa
Bôi và miết cho đều.
Ví dụ
“Phiết hồ vào giấy.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free