Nghĩa của phiêu diêu | Babel Free
fiəw˧˧ ziəw˧˧Định nghĩa
Di chuyển đây đó, thường là ở trên cao, một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ
“Sương mù bay phiêu diêu.”
“Phiêu diêu trong giấc mộng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free