Nghĩa của phiên phiến | Babel Free
[fiən˧˧ fiən˧˦]Từ tương đương
English
half-assedly
Tiếng Việt
nửa vời
Ví dụ
“Cái việc cỏn con này làm phiên phiến cũng xong, đừng quá cầu kỳ cho mệt.”
You should just phone it in for a task this trivial, no need to overthink and overcomplicate things.
“Cấp giấy tờ phiên phiến, đừng gây khó dễ quá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free