HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phụ lưu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˧˨ʔ liw˧˧]

Định nghĩa

tributary; affluent

Từ tương đương

العربية رافد
Català afluent
Čeština přítok
Ελληνικά παραπόταμος
Français affluent
עברית יובל
Íslenska þvera
日本語 属国 支流
ქართული მოხარკე
한국어 지류
Lëtzebuergesch Niewefloss
Македонски притока
Nederlands vazalstaat zijrivier
Polski dopływ
Português afluente
Română afluent tributar
Русский данник приток
Slovenčina prítok
Slovenščina pritok
Svenska biflod
ไทย แคว

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phụ lưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free