Nghĩa của phụ gia | Babel Free
[fu˧˨ʔ zaː˧˧]Định nghĩa
Chất được dùng để thêm vào.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sản xuất phụ gia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free