Nghĩa của phụ giáo | Babel Free
[fu˧˨ʔ zaːw˧˦]Định nghĩa
a teacher's assistant, esp. in college or university; a TA
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free