phế bào
Định nghĩa
Từ tương đương
8 more languages
Češtinaplicní sklípek
DeutschLungenbläschen
Suomikeuhkorakkula
한국어폐포
Nederlandslongblaasje
Polskipęcherzyk płucny
Türkçealveol
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free