Nghĩa của phế bào | Babel Free
[fe˧˦ ʔɓaːw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Lungenbläschen
Suomi
keuhkorakkula
Français
alvéole pulmonaire
한국어
폐포
Nederlands
longblaasje
Polski
pęcherzyk płucny
Türkçe
alveol
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free