Nghĩa của phật thủ | Babel Free
[fət̚˧˨ʔ tʰu˧˩]Định nghĩa
Loài cây thuộc loại bưởi, quả có những nhánh dài như ngón tay.
Từ tương đương
Català
mà de buda
English
Buddha's hand
Español
mano de buda
Suomi
sormisukaattisitruuna
Français
main de Bouddha
Italiano
mano di Buddha
日本語
仏手柑
한국어
불수감
Português
cidra-mão-de-buda
Русский
па́льчатый цитро́н
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free