Nghĩa của phẩm cách | Babel Free
[fəm˧˩ kajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Giá trị của con người về mặt đạo đức.
Từ tương đương
English
dignity
Ví dụ
“Bọn bán nước không còn phẩm cách gì nữa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free