Meaning of phút | Babel Free
/[fut̚˧˦]/Định nghĩa
- Tiếng đứt hay bật ra của một cái dây bị giật mạnh.
- khoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ
- đơn vị đo góc, bằng 1/60 của độ và 60 lần giây
Từ tương đương
English
minute
Ví dụ
“5 phút”
five minutes
“4 giờ 5 phút”
5 past 4
“4 giờ kém 5 phút”
5 to 4
“Giật cái dây đứt đánh phựt.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.