HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phút | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[fut̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Tiếng đứt hay bật ra của một cái dây bị giật mạnh.
  2. khoảng thời gian bằng 60 giây, hoặc bằng 1/60 giờ
  3. đơn vị đo góc, bằng 1/60 của độ và 60 lần giây

Từ tương đương

English minute

Ví dụ

“5 phút”

five minutes

“4 giờ 5 phút”

5 past 4

“4 giờ kém 5 phút”

5 to 4

“Giật cái dây đứt đánh phựt.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phút used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course