Nghĩa của phút | Babel Free
[fut̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“5 phút”
five minutes
“4 giờ 5 phút”
5 past 4
“4 giờ kém 5 phút”
5 to 4
“Giật cái dây đứt đánh phựt.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free