Meaning of phuy | Babel Free
/[fwi˧˧]/Định nghĩa
Thùng sắt to hình trụ, thường dùng để đựng chất lỏng như xăng, dầu.
Ví dụ
“thùng phuy”
a barrel
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.